like hell
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Cực kỳ nhanh, mạnh mẽ hoặc dữ dội: "like hell" được dùng để mô tả hành động được thực hiện với tốc độ, nỗ lực hoặc cường độ rất cao, mang tính nhấn mạnh.
- Mỉa mai, ngược lại hoàn toàn: "like hell" cũng được dùng một cách mỉa mai để phủ nhận hoặc bác bỏ một tuyên bố, mang nghĩa "chắc chắn không", "không đời nào".
Ví dụ sử dụng
Trạng từ (nghĩa cường độ):
- He worked like hell to finish the project on time. (Anh ấy làm việc cực kỳ vất vả để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- She ran like hell when she saw the dog. (Cô ấy chạy thục mạng khi thấy con chó.)
Trạng từ (nghĩa mỉa mai):
- He says he'll help me? Like hell he will! (Anh ta nói sẽ giúp tôi? Không đời nào anh ta làm thế!)
- You think I'll forgive him? Like hell I will! (Cô nghĩ tôi sẽ tha thứ cho anh ta? Không bao giờ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like hell" + động từ: nhấn mạnh hành động diễn ra quyết liệt.
- They fought like hell to defend their home. (Họ chiến đấu điên cuồng để bảo vệ ngôi nhà của mình.)
- "Like hell + chủ ngữ + sẽ/không": cấu trúc mỉa mai, phủ nhận mạnh mẽ.
- Like hell I'm going to that boring party! (Tôi mà đi dự bữa tiệc chán ngắt đó ư? Không đời nào!)
Biến thể và từ gần giống
- Like crazy: tương tự "like hell", chỉ hành động rất nhanh hoặc mạnh.
- He drove like crazy to catch the train. (Anh ấy lái xe như điên để kịp tàu.)
- Like mad: cũng có nghĩa tương tự, chỉ sự điên cuồng.
- She worked like mad to finish the report. (Cô ấy làm việc điên cuồng để hoàn thành báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Intensely: một cách dữ dội, mãnh liệt.
- Frantically: một cách điên cuồng, cuồng loạn.
- Absolutely not: hoàn toàn không (cho nghĩa mỉa mai).
Thành ngữ liên quan
- Like the devil: tương tự "like hell", chỉ hành động rất nhanh hoặc mạnh.
- He ran like the devil to escape. (Anh ta chạy như ma đuổi để thoát thân.)
- Like sin: cũng mang nghĩa tương tự.
- They fought like sin for the last piece of cake. (Họ tranh giành miếng bánh cuối cùng một cách quyết liệt.)